menu_book
見出し語検索結果 "chủ đề" (1件)
日本語
名テーマ
名話題
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
このテーマに関して詳しく話す
swap_horiz
類語検索結果 "chủ đề" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ đề" (3件)
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
このテーマに関して詳しく話す
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)